中臀蠟孔 trung đồn lạp khổng Hán Việt: trung đồn lạp khổng Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 臀 (đồn) + 蠟 (lạp) + 孔 (khổng)Hán Việttrung đồn lạp khổngCấu tạo中 + 臀 + 蠟 + 孔 · trung + đồn + lạp + khổng nghĩa thành phần: trung + đồn + lạp + khổng Nghĩa EngCihui mesogenacerore