中臺外部

trung thai ngoại bộ

Hán Việt: trung thai ngoại bộ

Tổng quan

(術語)十三大院中第二院以下對於中臺八葉院,故總曰外部。又,外金剛部院之一謂之外部。☸

Cấu tạo: 中 (trung) + 台 (thai) + 外 (ngoại) + 部 (bộ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)十三大院中第二院以下對於中臺八葉院,故總曰外部。又,外金剛部院之一謂之外部。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

中臺五尊 · 外部命令 · 外部援助 · 外部连接 · 外部连结 · 外部链接 · 中臺八葉院 · 外部寄生虫