中興三明 zhōng xīng sān míng · trung hưng tam minh Hán Việt: trung hưng tam minh · Pinyin: zhōng xīng sān míng Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 興 (hưng) + 三 (tam) + 明 (minh)Pinyinzhōng xīng sān míngHán Việttrung hưng tam minhCấu tạo中 + 興 + 三 + 明 · trung + hưng + tam + minh nghĩa thành phần: trung + hưng + tam + minh