中芯國際 zhōng xīn guó jì · trung tâm quốc tế Hán Việt: trung tâm quốc tế · Pinyin: zhōng xīn guó jì Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 芯 (tâm) + 國 (quốc) + 際 (tế)Pinyinzhōng xīn guó jìHán Việttrung tâm quốc tếCấu tạo中 + 芯 + 國 + 際 · trung + tâm + quốc + tế nghĩa thành phần: trung + tâm + quốc + tế