中菜西喫

trung thái tây khiết

Hán Việt: trung thái tây khiết

Tổng quan

Cấu tạo: (trung) + (thái) + 西 (tây) + (khiết)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 中菜西吃 hōngcàixīchī f.e. eat Chinese food by dividing it, Western style, into individual portions