中華白海豚

zhōng huá bái hǎi tún trung hoa bạch hải đồn

Hán Việt: trung hoa bạch hải đồn · Pinyin: zhōng huá bái hǎi tún

Tổng quan

Cấu tạo: (trung) + (hoa) + (bạch) + (hải) + (đồn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 哺乳动物,身体纺锤形,长约2米多,乳白色,有灰黑色细斑,喙狭长,眼眶黑色,有背鳍。生活在热带、亚热带的内海港湾及河口,吃鱼虾等。