中華穿山甲

zhōng huá chuān shān jiǎ trung hoa xuyên san giáp

Hán Việt: trung hoa xuyên san giáp · Pinyin: zhōng huá chuān shān jiǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (trung) + (hoa) + 穿 (xuyên) + (san) + (giáp)