中蘇分裂 zhōng sū fēn liè · trung tô phân liệt Hán Việt: trung tô phân liệt · Pinyin: zhōng sū fēn liè Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 蘇 (tô) + 分 (phân) + 裂 (liệt)Pinyinzhōng sū fēn lièHán Việttrung tô phân liệtCấu tạo中 + 蘇 + 分 + 裂 · trung + tô + phân + liệt nghĩa thành phần: trung + tô + phân + liệt