中行評博 zhōng háng píng bó · trung hành bình bác Hán Việt: trung hành bình bác · Pinyin: zhōng háng píng bó Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 行 (hành) + 評 (bình) + 博 (bác)Pinyinzhōng háng píng bóHán Việttrung hành bình bácCấu tạo中 + 行 + 評 + 博 · trung + hành + bình + bác nghĩa thành phần: trung + hành + bình + bác