中西部的 trung tây bộ đích Hán Việt: trung tây bộ đích Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 西 (tây) + 部 (bộ) + 的 (đích)Hán Việttrung tây bộ đíchCấu tạo中 + 西 + 部 + 的 · trung + tây + bộ + đích nghĩa thành phần: trung + tây + bộ + đích Nghĩa EngCihui midwestern