中計被擒

trung kế bị cầm

Hán Việt: trung kế bị cầm

Tổng quan

Cấu tạo: (trung) + (kế) + (bị) + (cầm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 中計被擒 hòngjìbèiqín f.e. fall into a trap and be captured