中變質帶 trung biến chất đái Hán Việt: trung biến chất đái Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 變 (biến) + 質 (chất) + 帶 (đái)Hán Việttrung biến chất đáiCấu tạo中 + 變 + 質 + 帶 · trung + biến + chất + đái nghĩa thành phần: trung + biến + chất + đái Nghĩa EngCihui mesozone