中足基節 trung túc cơ tiết Hán Việt: trung túc cơ tiết Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 足 (túc) + 基 (cơ) + 節 (tiết)Hán Việttrung túc cơ tiếtCấu tạo中 + 足 + 基 + 節 · trung + túc + cơ + tiết nghĩa thành phần: trung + túc + cơ + tiết Nghĩa EngCihui mesocoxa