中輩 trung bối Hán Việt: trung bối Tổng quan (術語)見三輩條。☸ Cấu tạo: 中 (trung) + 辈 (bối)Hán Việttrung bốiCấu tạo中 + 辈 · trung + bối nghĩa thành phần: trung + bối Nghĩa ViệtCihui (術語)見三輩條。☸ Từ liên quan Gần nghĩa中輩生 · 中輩觀 · 中专 · 中东 · 中中 · 中举 · 中乘 · 中亚