中轉環節 trung chuyển hoàn tiết Hán Việt: trung chuyển hoàn tiết Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 轉 (chuyển) + 環 (hoàn) + 節 (tiết)Hán Việttrung chuyển hoàn tiếtCấu tạo中 + 轉 + 環 + 節 · trung + chuyển + hoàn + tiết nghĩa thành phần: trung + chuyển + hoàn + tiết Nghĩa EngCihui 中轉環節 hōngzhuǎn huánjié n. intermediate link