中軟國際 zhōng ruǎn guó jì · trung nhuyễn quốc tế Hán Việt: trung nhuyễn quốc tế · Pinyin: zhōng ruǎn guó jì Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 軟 (nhuyễn) + 國 (quốc) + 際 (tế)Pinyinzhōng ruǎn guó jìHán Việttrung nhuyễn quốc tếCấu tạo中 + 軟 + 國 + 際 · trung + nhuyễn + quốc + tế nghĩa thành phần: trung + nhuyễn + quốc + tế