中遠集團 zhōng yuǎn jí tuán · trung viễn tập đoàn Hán Việt: trung viễn tập đoàn · Pinyin: zhōng yuǎn jí tuán Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 遠 (viễn) + 集 (tập) + 團 (đoàn)Pinyinzhōng yuǎn jí tuánHán Việttrung viễn tập đoànCấu tạo中 + 遠 + 集 + 團 · trung + viễn + tập + đoàn nghĩa thành phần: trung + viễn + tập + đoàn