中途停業

trung đồ đình nghiệp

Hán Việt: trung đồ đình nghiệp

Tổng quan

Cấu tạo: (trung) + (đồ) + (đình) + (nghiệp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 中途停業 hōngtú tíngyè v.p. terminate operations before their scheduled expiration