中途停機 zhōng tú tíng jī · trung đồ đình ki Hán Việt: trung đồ đình ki · Pinyin: zhōng tú tíng jī Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 途 (đồ) + 停 (đình) + 機 (ki)Pinyinzhōng tú tíng jīHán Việttrung đồ đình kiCấu tạo中 + 途 + 停 + 機 · trung + đồ + đình + ki nghĩa thành phần: trung + đồ + đình + ki