中途停留

trung đồ đình lưu

Hán Việt: trung đồ đình lưu

Tổng quan

over) /'stɔp,ouvə/, sự đỗ lại, sự ngừng lại (trong một cuộc đi) sự dừng lại trong một chuyến đi (nhất là qua đêm)

Cấu tạo: (trung) + (đồ) + (đình) + (lưu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui over) /'stɔp,ouvə/, sự đỗ lại, sự ngừng lại (trong một cuộc đi) sự dừng lại trong một chuyến đi (nhất là qua đêm)