中途夭折 trung đồ yêu chiết Hán Việt: trung đồ yêu chiết Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 途 (đồ) + 夭 (yêu) + 折 (chiết)Hán Việttrung đồ yêu chiếtCấu tạo中 + 途 + 夭 + 折 · trung + đồ + yêu + chiết nghĩa thành phần: trung + đồ + yêu + chiết Nghĩa EngCihui 中途夭折 hōngtú yāozhé v.p. die on the vine