中途換馬 trung đồ hoán mã Hán Việt: trung đồ hoán mã Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 途 (đồ) + 換 (hoán) + 馬 (mã)Hán Việttrung đồ hoán mãCấu tạo中 + 途 + 換 + 馬 · trung + đồ + hoán + mã nghĩa thành phần: trung + đồ + hoán + mã Nghĩa EngCihui 中途換馬 hōngtúhuànmǎ f.e. swap horses in midstream