中途擱淺
trung đồ các thiển
Hán Việt: trung đồ các thiển · Pinyin: zhōng tú gē qiǎn
Tổng quan
mắc cạn giữa chừng | gặp khó khăn và dừng lại
Nghĩa
Việt
- Cihui mắc cạn giữa chừng | gặp khó khăn và dừng lại
Eng
- CC-CEDICT to run aground in mid-course|to run into difficulty and stop
- Cihui to run aground in mid-course; to run into difficulty and stop