中途變卦

trung đồ biến quái

Hán Việt: trung đồ biến quái

Tổng quan

Cấu tạo: (trung) + (đồ) + (biến) + (quái)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 中途變卦 hōngtú biànguà v.p. change one's mind in mid course