中途轉運 trung đồ chuyển vận Hán Việt: trung đồ chuyển vận Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 途 (đồ) + 轉 (chuyển) + 運 (vận)Hán Việttrung đồ chuyển vậnCấu tạo中 + 途 + 轉 + 運 · trung + đồ + chuyển + vận nghĩa thành phần: trung + đồ + chuyển + vận Nghĩa EngCihui 中途轉運 hōngtú zhuǎnyùn v.p. transship en route