中途退出

trung đồ thối xuất

Hán Việt: trung đồ thối xuất

Tổng quan

(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người bỏ học nửa chừng

Cấu tạo: (trung) + (đồ) + 退 (thối) + (xuất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người bỏ học nửa chừng