中通外直

zhōng tōng wài zhí trung thông ngoại trực

Hán Việt: trung thông ngoại trực · Pinyin: zhōng tōng wài zhí

Tổng quan

Cấu tạo: (trung) + (thông) + (ngoại) + (trực)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 通:通气。内有小孔通气,外表形状挺直。比喻人心胸开阔,行为端正。