中部德國 zhōng bù dé guó · trung bộ đức quốc Hán Việt: trung bộ đức quốc · Pinyin: zhōng bù dé guó Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 部 (bộ) + 德 (đức) + 國 (quốc)Pinyinzhōng bù dé guóHán Việttrung bộ đức quốcCấu tạo中 + 部 + 德 + 國 · trung + bộ + đức + quốc nghĩa thành phần: trung + bộ + đức + quốc