中長纖維
trung trường tiêm duy
Hán Việt: trung trường tiêm duy · Pinyin: zhōng cháng xiān wéi
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 中長纖維 hōngcháng xiānwéi n. medium-length fiber; medium-staple fiber
Hán Việt: trung trường tiêm duy · Pinyin: zhōng cháng xiān wéi