中间三昧 trung gian tam muội Hán Việt: trung gian tam muội Tổng quan trung gian tam muội (術語)與中間定同。☸ Cấu tạo: 中 (trung) + 间 (gian) + 三 (tam) + 昧 (muội)Hán Việttrung gian tam muộiCấu tạo中 + 间 + 三 + 昧 · trung + gian + tam + muội nghĩa thành phần: trung + gian + tam + muội Nghĩa ViệtCihui trung gian tam muội (術語)與中間定同。☸