中間偏左 zhōng jiān piān zuǒ · trung gian thiên tả Hán Việt: trung gian thiên tả · Pinyin: zhōng jiān piān zuǒ Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 間 (gian) + 偏 (thiên) + 左 (tả)Pinyinzhōng jiān piān zuǒHán Việttrung gian thiên tảCấu tạo中 + 間 + 偏 + 左 · trung + gian + thiên + tả nghĩa thành phần: trung + gian + thiên + tả