中間冷卻

zhōng jiàn lěng què trung gian lãnh khước

Hán Việt: trung gian lãnh khước · Pinyin: zhōng jiàn lěng què

Tổng quan

Cấu tạo: (trung) + (gian) + (lãnh) + (khước)

Nghĩa

Eng

  • Cihui intercooling