中間型的

trung gian hình đích

Hán Việt: trung gian hình đích

Tổng quan

(sinh vật học) cùng chung tính chất, trung gian về mặt tính chất

Cấu tạo: (trung) + (gian) + (hình) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (sinh vật học) cùng chung tính chất, trung gian về mặt tính chất