中間字母

trung gian tự mẫu

Hán Việt: trung gian tự mẫu

Tổng quan

ở giữa, trung bình; vừa

Cấu tạo: (trung) + (gian) + (tự) + (mẫu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ở giữa, trung bình; vừa