中間機座 trung gian ki tọa Hán Việt: trung gian ki tọa Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 間 (gian) + 機 (ki) + 座 (tọa)Hán Việttrung gian ki tọaCấu tạo中 + 間 + 機 + 座 · trung + gian + ki + tọa nghĩa thành phần: trung + gian + ki + tọa Nghĩa EngCihui interstand