中間緩衝器
trung gian hoãn xung khí
Hán Việt: trung gian hoãn xung khí
Tổng quan
Cấu tạo: 中 (trung) + 間 (gian) + 緩 (hoãn) + 衝 (xung) + 器 (khí)
Nghĩa
Eng
- Cihui intersnubber
Hán Việt: trung gian hoãn xung khí
Cấu tạo: 中 (trung) + 間 (gian) + 緩 (hoãn) + 衝 (xung) + 器 (khí)