中間產品 trung gian sản phẩm Hán Việt: trung gian sản phẩm Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 間 (gian) + 產 (sản) + 品 (phẩm)Hán Việttrung gian sản phẩmCấu tạo中 + 間 + 產 + 品 · trung + gian + sản + phẩm nghĩa thành phần: trung + gian + sản + phẩm Nghĩa EngCihui 中間產品 hōngjiān chǎnpǐn n. middling/intermediate product