中間價格 zhōng jiàn jià gé · trung gian giá cách Hán Việt: trung gian giá cách · Pinyin: zhōng jiàn jià gé Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 間 (gian) + 價 (giá) + 格 (cách)Pinyinzhōng jiàn jià géHán Việttrung gian giá cáchCấu tạo中 + 間 + 價 + 格 · trung + gian + giá + cách nghĩa thành phần: trung + gian + giá + cách