中間分子 trung gian phân tử Hán Việt: trung gian phân tử Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 間 (gian) + 分 (phân) + 子 (tử)Hán Việttrung gian phân tửCấu tạo中 + 間 + 分 + 子 · trung + gian + phân + tử nghĩa thành phần: trung + gian + phân + tử Nghĩa EngCihui 中間分子 zhōngjiān fènzǐ n. middle-of-the-roader