中間判決

trung gian phán quyết

Hán Việt: trung gian phán quyết

Tổng quan

Cấu tạo: (trung) + (gian) + (phán) + (quyết)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 中間判決 hōngjiān pànjué v.p. <law> interlocutory judgment