中間力量

trung gian lực lượng

Hán Việt: trung gian lực lượng

Tổng quan

Cấu tạo: (trung) + (gian) + (lực) + (lượng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 中間力量 hōngjiān lìliàng n. middle-of-the-road forces; intermediate forces