中間合金 trung gian hợp kim Hán Việt: trung gian hợp kim Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 間 (gian) + 合 (hợp) + 金 (kim)Hán Việttrung gian hợp kimCấu tạo中 + 間 + 合 + 金 · trung + gian + hợp + kim nghĩa thành phần: trung + gian + hợp + kim Nghĩa EngCihui interalloy