中間地帶 trung gian địa đái Hán Việt: trung gian địa đái Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 間 (gian) + 地 (địa) + 帶 (đái)Hán Việttrung gian địa đáiCấu tạo中 + 間 + 地 + 帶 · trung + gian + địa + đái nghĩa thành phần: trung + gian + địa + đái Nghĩa EngCihui 中間地帶 hōngjiān dìdài p.w. intermediate zone