中間實驗 zhōng jiān shí yàn · trung gian thật nghiệm Hán Việt: trung gian thật nghiệm · Pinyin: zhōng jiān shí yàn Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 間 (gian) + 實 (thật) + 驗 (nghiệm)Pinyinzhōng jiān shí yànHán Việttrung gian thật nghiệmCấu tạo中 + 間 + 實 + 驗 · trung + gian + thật + nghiệm nghĩa thành phần: trung + gian + thật + nghiệm