中間宿主

zhōng jiān sù zhǔ trung gian túc chủ

Hán Việt: trung gian túc chủ · Pinyin: zhōng jiān sù zhǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (trung) + (gian) + 宿 (túc) + (chủ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 生物學上指寄生生物在幼體期或未進入最終宿主前的宿主。

ja

  • JMdict intermediate host