中間屏蔽 trung gian bình tế Hán Việt: trung gian bình tế Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 間 (gian) + 屏 (bình) + 蔽 (tế)Hán Việttrung gian bình tếCấu tạo中 + 間 + 屏 + 蔽 · trung + gian + bình + tế nghĩa thành phần: trung + gian + bình + tế Nghĩa EngCihui intershield