中間掃描 trung gian tảo miêu Hán Việt: trung gian tảo miêu Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 間 (gian) + 掃 (tảo) + 描 (miêu)Hán Việttrung gian tảo miêuCấu tạo中 + 間 + 掃 + 描 · trung + gian + tảo + miêu nghĩa thành phần: trung + gian + tảo + miêu Nghĩa EngCihui interscan