中間指令 trung gian chỉ lệnh Hán Việt: trung gian chỉ lệnh Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 間 (gian) + 指 (chỉ) + 令 (lệnh)Hán Việttrung gian chỉ lệnhCấu tạo中 + 間 + 指 + 令 · trung + gian + chỉ + lệnh nghĩa thành phần: trung + gian + chỉ + lệnh Nghĩa EngCihui metainstruction