中間標記 zhōng jiān biāo jì · trung gian tiêu kí Hán Việt: trung gian tiêu kí · Pinyin: zhōng jiān biāo jì Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 間 (gian) + 標 (tiêu) + 記 (kí)Pinyinzhōng jiān biāo jìHán Việttrung gian tiêu kíCấu tạo中 + 間 + 標 + 記 · trung + gian + tiêu + kí nghĩa thành phần: trung + gian + tiêu + kí