中間氣壓 trung gian khí áp Hán Việt: trung gian khí áp Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 間 (gian) + 氣 (khí) + 壓 (áp)Hán Việttrung gian khí ápCấu tạo中 + 間 + 氣 + 壓 · trung + gian + khí + áp nghĩa thành phần: trung + gian + khí + áp Nghĩa EngCihui mesobar